Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Malabsorption
01
kém hấp thu
a condition where the digestive system fails to properly absorb nutrients from food
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
A balanced diet helps prevent malabsorption issues.
Một chế độ ăn uống cân bằng giúp ngăn ngừa các vấn đề về kém hấp thu.



























