magnetically
mag
mæg
māg
ne
ˈnɛ
ne
tica
tɪk
tik
lly
li
li
patheticallyhermeticallytheoreticallyparenthetically

Định nghĩa và ý nghĩa của "magnetically"trong tiếng Anh

magnetically
01

một cách từ tính, bằng từ tính

in a way that involves magnets or magnetism 
magnetically definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The metal object was attracted magnetically to the strong magnet. 

Vật kim loại bị hút từ tính bởi nam châm mạnh.

02

một cách từ tính, như thể bởi từ tính

as if by magnetism 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng