Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
asinine
01
ngu ngốc, dại dột
acting in a foolish or unintelligent manner
Các ví dụ
They were baffled by the asinine comments made by the guest speaker.
Họ bối rối trước những bình luận ngu ngốc của diễn giả khách mời.



























