Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Magnet
01
nam châm, từ tính
an object that produces an invisible field capable of attracting certain metals without physical contact
Các ví dụ
My book report is on the man who first figured out how to use magnets to help ships navigate the ocean long ago.
Báo cáo sách của tôi nói về người đàn ông đầu tiên tìm ra cách sử dụng nam châm để giúp tàu thuyền định hướng trên đại dương từ lâu.
02
một nam châm, một điểm thu hút
a characteristic that attracts attention or interest
Các ví dụ
The city 's vibrant nightlife acts as a magnet for tourists.
Đời sống về đêm sôi động của thành phố hoạt động như một nam châm thu hút khách du lịch.
Cây Từ Vựng
magnetic
magnetics
magnetism
magnet



























