magnet
mag
ˈmæg
māg
net
nɛt
net
British pronunciation
/ˈmæɡnɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "magnet"trong tiếng Anh

Magnet
01

nam châm, từ tính

an object that produces an invisible field capable of attracting certain metals without physical contact
Wiki
magnet definition and meaning
example
Các ví dụ
My book report is on the man who first figured out how to use magnets to help ships navigate the ocean long ago.
Báo cáo sách của tôi nói về người đàn ông đầu tiên tìm ra cách sử dụng nam châm để giúp tàu thuyền định hướng trên đại dương từ lâu.
02

một nam châm, một điểm thu hút

a characteristic that attracts attention or interest
magnet definition and meaning
example
Các ví dụ
The city 's vibrant nightlife acts as a magnet for tourists.
Đời sống về đêm sôi động của thành phố hoạt động như một nam châm thu hút khách du lịch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store