magnanimity
mag
ˌmæg
māg
na
ni
ˈnɪ
ni
mi
mi
ty
ti
ti
synonymitysublimitydimity

Định nghĩa và ý nghĩa của "magnanimity"trong tiếng Anh

Magnanimity
01

lòng cao thượng, sự hào phóng lớn lao

great generosity in giving or in showing kindness, especially toward someone less powerful or a former opponent 
magnanimity definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Her magnanimity in forgiving her rivals impressed everyone. 

Sự rộng lượng của cô ấy trong việc tha thứ cho các đối thủ đã gây ấn tượng với mọi người.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng