magical
ma
ˈmæ
gi
ʤɪ
ji
cal
kəl
kēl
British pronunciation
/ˈmædʒɪkəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "magical"trong tiếng Anh

magical
01

ma thuật, kỳ diệu

related to or practicing magic
magical definition and meaning
example
Các ví dụ
The children watched in awe as the fairy tale unfolded with magical creatures.
Những đứa trẻ xem với sự ngưỡng mộ khi câu chuyện cổ tích mở ra với những sinh vật kỳ diệu.
02

kỳ diệu, mê hoặc

inspiring wonder or delight, as if possessing enchanting qualities
example
Các ví dụ
The magical melody of the music brought tears to the audience's eyes.
Giai điệu kỳ diệu của âm nhạc đã khiến khán giả rơi nước mắt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store