Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
magical
01
ma thuật, kỳ diệu
related to or practicing magic
Các ví dụ
The children watched in awe as the fairy tale unfolded with magical creatures.
Những đứa trẻ xem với sự ngưỡng mộ khi câu chuyện cổ tích mở ra với những sinh vật kỳ diệu.
02
kỳ diệu, mê hoặc
inspiring wonder or delight, as if possessing enchanting qualities
Các ví dụ
The magical melody of the music brought tears to the audience's eyes.
Giai điệu kỳ diệu của âm nhạc đã khiến khán giả rơi nước mắt.
Cây Từ Vựng
magically
magical
magic



























