Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
magical
01
ma thuật, kỳ diệu
related to or practicing magic
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
most magical
so sánh hơn
more magical
có thể phân cấp
Các ví dụ
The magician performed a series of magical tricks that amazed the audience.
Nhà ảo thuật đã biểu diễn một loạt các trò ma thuật khiến khán giả kinh ngạc.
02
kỳ diệu, mê hoặc
inspiring wonder or delight, as if possessing enchanting qualities
Các ví dụ
The children's faces lit up with joy as they experienced the magical atmosphere of the amusement park.
Khuôn mặt của những đứa trẻ rạng rỡ niềm vui khi chúng trải nghiệm bầu không khí kỳ diệu của công viên giải trí.
Cây Từ Vựng
magically
magical
magic



























