to madrigal
Pronunciation
/ˈmædɹəɡəɫ/, /ˈmædɹɪɡəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "madrigal"trong tiếng Anh

to madrigal
01

hát madrigal

sing madrigals
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
madrigal
ngôi thứ ba số ít
madrigals
hiện tại phân từ
madrigaling
quá khứ đơn
madrigaled
quá khứ phân từ
madrigaled
Madrigal
01

madrigal, bài hát madrigal

a song without instruments consisting of several vocals, singing about secular themes in the 16th century
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
madrigals
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng