Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Madness
Các ví dụ
The decision to invest all his savings in a risky scheme was met with disbelief and labeled as financial madness.
Quyết định đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm của mình vào một kế hoạch mạo hiểm đã vấp phải sự hoài nghi và bị coi là sự điên rồ tài chính.
02
điên loạn, tâm thần
a state recognized by law as affecting responsibility for actions
Các ví dụ
The patient 's madness was documented in the psychiatric report.
Sự điên rồ của bệnh nhân đã được ghi nhận trong báo cáo tâm thần.
03
sự điên cuồng, sự cuồng nhiệt
unrestrained excitement, enthusiasm, or passion
Các ví dụ
The festival was a display of cultural madness and joy.
Lễ hội là một màn trình diễn của sự điên cuồng văn hóa và niềm vui.
04
cơn giận, sự phẫn nộ
intense anger
Các ví dụ
The driver 's madness caused a scene on the highway.
Sự điên rồ của tài xế đã gây ra một cảnh tượng trên đường cao tốc.
05
bệnh dại, chứng sợ nước
an acute viral disease affecting the nervous system of warm-blooded animals, usually fatal once it reaches the brain
Các ví dụ
Vaccination prevents madness in domestic animals.
Tiêm phòng ngăn ngừa bệnh dại ở động vật nuôi.
Cây Từ Vựng
madness
mad



























