Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Madness
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Driving at high speeds in dense fog is sheer madness and incredibly dangerous.
Lái xe với tốc độ cao trong sương mù dày đặc là điên rồ và cực kỳ nguy hiểm.
02
điên loạn, tâm thần
a state recognized by law as affecting responsibility for actions
Các ví dụ
The court declared the defendant was suffering from madness at the time of the crime.
Tòa án tuyên bố bị cáo đang mắc chứng điên loạn tại thời điểm phạm tội.
03
sự điên cuồng, sự cuồng nhiệt
unrestrained excitement, enthusiasm, or passion
Các ví dụ
The crowd's madness at the concert was electrifying.
Sự điên cuồng của đám đông tại buổi hòa nhạc thật sự kích thích.
04
cơn giận, sự phẫn nộ
intense anger
Các ví dụ
He was shaking with madness when he heard the news.
Anh ấy run rẩy vì điên cuồng khi nghe tin.
05
bệnh dại, chứng sợ nước
an acute viral disease affecting the nervous system of warm-blooded animals, usually fatal once it reaches the brain
Các ví dụ
The dog was quarantined after showing symptoms of madness.
Con chó đã bị cách ly sau khi có triệu chứng bệnh dại.
Cây Từ Vựng
madness
mad



























