madcap
mad
ˈmæd
mād
cap
ˌkæp
kāp
British pronunciation
/mˈædkæp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "madcap"trong tiếng Anh

Madcap
01

người liều lĩnh, kẻ liều mạng

a person who behaves in a reckless or irresponsible way, often taking wild risks without considering the consequences
example
Các ví dụ
The novel 's hero is a lovable madcap who stumbles from one wild scheme to another.
Nhân vật anh hùng của cuốn tiểu thuyết là một kẻ liều lĩnh đáng yêu, người vấp phải từ kế hoạch điên rồ này sang kế hoạch điên rồ khác.
01

liều lĩnh, mạo hiểm

showing little or no careful thought or planning
example
Các ví dụ
The play is a madcap farce filled with mistaken identities and slapstick humor.
Vở kịch là một vở hài kịch điên rồ đầy những nhân dạng nhầm lẫn và sự hài hước vụng về.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store