Asia
Pronunciation
/ˈeɪʒə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Asia"trong tiếng Anh

01

Châu Á, lục địa Á

the largest continent in the world
Asia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
Các ví dụ
Japan is a country in Asia famous for its technology, anime, and cherry blossoms.
Nhật Bản là một quốc gia ở Châu Á nổi tiếng với công nghệ, anime và hoa anh đào.
02

Châu Á, các quốc gia châu Á

the nations of the Asian continent collectively
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng