asia
a
ˈeɪ
ei
sia
ʃə
shē
aphasiaectasiaeurasiaaplasia

Định nghĩa và ý nghĩa của "Asia"trong tiếng Anh

01

Châu Á, lục địa Á

the largest continent in the world 
Asia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
Các ví dụ
Asia is home to various religions, including Buddhism, Hinduism, and Islam. 

Châu Á là nơi có nhiều tôn giáo khác nhau, bao gồm Phật giáo, Ấn Độ giáo và Hồi giáo.

02

Châu Á, các quốc gia châu Á

the nations of the Asian continent collectively 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng