macaroni
Pronunciation
/ˌmækɝˈoʊni/

Định nghĩa và ý nghĩa của "macaroni"trong tiếng Anh

Macaroni
01

mì ống, ống mì rỗng

pasta formed like short hollow tubes
macaroni definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
macaronis
Các ví dụ
The ridged macaroni adds crunch to the classic salad.
Macaroni có gân thêm độ giòn cho món salad cổ điển.
02

một kẻ ăn diện người Anh ở thế kỷ 18 bắt chước cách điệu lục địa, một macaroni

a British dandy in the 18th century who affected Continental mannerisms
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng