macaque
ma
caque
ˈkɑ:k
kaak
ack-ack

Định nghĩa và ý nghĩa của "macaque"trong tiếng Anh

Macaque
01

khỉ macaque

a type of monkey that belongs to the Old World monkey family, characterized by their long tails, cheek pouches 
macaque definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
macaques
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng