lyricist
ly
ˈlɪ
li
ri
ri
cist
sɪst
sist
lyrist

Định nghĩa và ý nghĩa của "lyricist"trong tiếng Anh

Lyricist
01

nhà viết lời bài hát, người sáng tác lời bài hát

someone whose profession is to write the words of a song, or lyrics 
lyricist definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lyricists
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng