Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lyricist
01
nhà viết lời bài hát, người sáng tác lời bài hát
someone whose profession is to write the words of a song, or lyrics
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lyricists
Cây Từ Vựng
lyricist
lyric



























