Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ash gray
01
xám tro, màu xám tro
a light shade of grey
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
ash gray
01
xám tro, màu xám tro
having a pale to medium shade of gray with cool undertones, resembling the color of ash
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most ash gray
so sánh hơn
more ash gray
có thể phân cấp
Các ví dụ
The vintage car had a polished and timeless ash gray finish.
Chiếc xe cổ có một lớp hoàn thiện màu xám tro bóng bẩy và vượt thời gian.



























