Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lxxxvi
01
tám mươi sáu, tám mươi sáu
being six more than eighty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
mathematics, quantity, numeration
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tám mươi sáu, tám mươi sáu
LanGeek