Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
luscinia megarhynchos
/lʌsˈɪniə mˌɛɡərhˈɪntʃəʊz/
Luscinia megarhynchos
01
chim họa mi, họa mi châu Âu
European songbird noted for its melodious nocturnal song
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
luscinia megarhynchos



























