lummox
lu
ˈlʌ
la
mmox
məks
mēks

Định nghĩa và ý nghĩa của "lummox"trong tiếng Anh

Lummox
01

người vụng về, người ngốc nghếch

a clumsy, stupid, or oafish person 
lummox definition and meaning
thân mật
xúc phạm
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
lummoxes
Các ví dụ
The lummox knocked over the display shelf while shopping. 

Người vụng về đã làm đổ kệ trưng bày khi đang mua sắm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng