Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lummox
01
người vụng về, người ngốc nghếch
a clumsy, stupid, or oafish person
Informal
Offensive
Các ví dụ
The lummox tripped and spilled coffee on the new rug.
Kẻ vụng về vấp ngã và làm đổ cà phê lên tấm thảm mới.



























