Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Luge
01
xe trượt tuyết, xe trượt tuyết đua
a racing sled on which competitors lie face-up and feet-first, sliding feet-forward down an icy track
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
luges
Các ví dụ
His luge sled reached speeds exceeding 80 miles per hour.
Xe trượt luge của anh ấy đạt tốc độ vượt quá 80 dặm một giờ.
to luge
01
trượt trên xe trượt tuyết, chơi môn trượt tuyết
move along on a luge or toboggan
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
luge
ngôi thứ ba số ít
luges
hiện tại phân từ
luging
quá khứ đơn
luged
quá khứ phân từ
luged



























