lowering
lowe
ˈloʊɜ
lowē
ring
rɪng
ring
/lˈəʊəɹɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lowering"trong tiếng Anh

lowering
01

tối sầm, bị mây che phủ

darkened by clouds
lowering definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lowering
so sánh hơn
more lowering
có thể phân cấp
Lowering
01

giảm, hạ thấp

the act of causing or having a decrease in value, quality, strength, quantity, intensity, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The constant stress led to a lowering of his overall health.
Căng thẳng liên tục dẫn đến giảm sút sức khỏe tổng thể của anh ấy.
02

hạ thấp

the act of causing something to move to a lower level
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng