Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Love affair
01
mối tình lãng mạn, cuộc tình
a romantic, often secret relationship between two people who love one another but are not married to each other
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
love affairs
Các ví dụ
They embarked on a passionate love affair that took them on adventures around the world.
Họ bắt đầu một mối tình say đắm đã đưa họ đến những cuộc phiêu lưu khắp thế giới.



























