love affair
Pronunciation
/lˈʌv ɐfˈɛɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "love affair"trong tiếng Anh

Love affair
01

mối tình lãng mạn, cuộc tình

a romantic, often secret relationship between two people who love one another but are not married to each other
love affair definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
love affairs
Các ví dụ
She regretted her brief love affair with her colleague, knowing it could complicate their professional relationship.
Cô ấy hối tiếc về mối tình ngắn ngủi của mình với đồng nghiệp, biết rằng nó có thể làm phức tạp mối quan hệ chuyên nghiệp của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng