Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lovable
01
đáng yêu, dễ thương
possessing traits that attract people's affection
Các ví dụ
The character 's quirky charm and sense of humor made them a lovable protagonist in the story.
Sự quyến rũ kỳ lạ và khiếu hài hước của nhân vật đã khiến họ trở thành nhân vật chính đáng yêu trong câu chuyện.
Cây Từ Vựng
unlovable
lovable
love



























