lovable
Pronunciation
/ˈlʌvəbəl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lovable"trong tiếng Anh

lovable
01

đáng yêu, dễ thương

possessing traits that attract people's affection
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lovable
so sánh hơn
more lovable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The character 's quirky charm and sense of humor made them a lovable protagonist in the story.
Sự quyến rũ kỳ lạ và khiếu hài hước của nhân vật đã khiến họ trở thành nhân vật chính đáng yêu trong câu chuyện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng