Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lovable
01
đáng yêu, dễ thương
possessing traits that attract people's affection
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lovable
so sánh hơn
more lovable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The puppy's playful nature and wagging tail made it instantly lovable to everyone in the family.
Bản tính vui tươi của chú cún và cái đuôi vẫy khiến nó trở nên đáng yêu ngay lập tức với mọi người trong gia đình.
Cây Từ Vựng
unlovable
lovable
love



























