lovage
lo
ˈlʌ
la
vage
vɪʤ
vij
lavage

Định nghĩa và ý nghĩa của "lovage"trong tiếng Anh

Lovage
01

rau mùi tây núi, cần núi

a Southern European herb of the parsley family with edible leaves and stem 
lovage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
lovages
Các ví dụ
She visited a local herb shop and picked up a small bunch of lovage. 

Cô ấy đã ghé thăm một cửa hàng thảo mộc địa phương và nhặt một bó nhỏ cần tây.

02

cần tây núi, rau mùi tây

stalks eaten like celery or candied like angelica; seeds used for flavoring or pickled like capers 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng