Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lounger
01
ghế dài, ghế bành thư giãn
an armchair that comes with a support for one's feet and a movable back on which one can recline and relax, particularly used outdoors
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
loungers
02
trang phục thư giãn, quần áo giải trí
an article of clothing designed for comfort and leisure wear
03
kẻ lười biếng, kẻ nhàn rỗi
someone who wastes time
Cây Từ Vựng
lounger
lounge



























