Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Loris
01
loris, vượn cáo chậm
a primate species found in Southeast Asia and Africa, known for their slow and deliberate movements, large eyes, and nocturnal lifestyle
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
lorises
02
loris, trên đường chân trời
(of e.g. celestial bodies) above the horizon



























