as yet
as
æz
āz
yet
jɛt
yet

Định nghĩa và ý nghĩa của "as yet"trong tiếng Anh

01

cho đến nay, tính đến thời điểm hiện tại

up to the present time 
as yet definition and meaning
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The decision remains undecided as yet. 

Quyết định vẫn chưa được quyết định cho đến nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng