Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Loonie
01
đồng xu một đô la Canada, đô la Canada
(Canada) a one-dollar coin in Canada
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
loonies
Các ví dụ
I only have a loonie left in my wallet.
Tôi chỉ còn một đồng loonie trong ví.



























