Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
look-alike
01
giống hệt, tương tự
very similar in appearance to another person or thing
Các ví dụ
The look-alike sculpture was crafted to closely mimic the famous landmark.
Tác phẩm điêu khắc giống hệt được chế tác để bắt chước chặt chẽ địa danh nổi tiếng.
Cây Từ Vựng
lookalike
look
alike



























