long-ago
long
lɑ:ng
laang
a
ə
ē
go
goʊ
gow
British pronunciation
/lˈɒŋɐɡˈəʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "long-ago"trong tiếng Anh

long-ago
01

cổ xưa, thuộc về quá khứ xa xôi

belonging to or occurring in the distant past
example
Các ví dụ
The ruins are remnants of a long-ago battle.
Những tàn tích là dấu vết của một trận chiến từ lâu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store