logogram
lo
ləʊ
lew
go
gəʊ
gew
gram
græm
grām

Định nghĩa và ý nghĩa của "logogram"trong tiếng Anh

Logogram
01

logogram, chữ tượng hình

a written character or symbol that represents an entire word or concept, rather than representing individual sounds or phonetic elements, as seen in some writing systems such as Chinese characters or Egyptian hieroglyphs 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
logograms

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

logogrammatic
logogram
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng