Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Loin
01
thăn lưng, thịt thăn
meat that is cut from the sides and back of an animal
02
thăn, lưng
either side of the backbone between the hipbone and the ribs in humans as well as quadrupeds
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
loins



























