Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Logging
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Environmental activists protested against logging in the old-growth forest.
Các nhà hoạt động môi trường đã phản đối việc khai thác gỗ trong rừng nguyên sinh.
Cây Từ Vựng
logging
log



























