Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Llama
01
con lạc đà không bướu, lạc đà không bướu
a mammal that resembles a camel with a soft woolen coat, found in South America
Các ví dụ
She took a photo of a llama at the petting zoo.
Cô ấy chụp một bức ảnh của một con lạc đà không bướu tại vườn thú vuốt ve.



























