living wage
Pronunciation
/lˈɪvɪŋ wˈeɪdʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "living wage"trong tiếng Anh

Living wage
01

mức lương đủ sống, lương tối thiểu

the minimum income necessary for a worker to meet basic needs without relying on public assistance or private charities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
living wages
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng