living thing
li
ˈlɪ
li
ving
vɪng
ving
thing
θɪng
thing
British pronunciation
/lˈɪvɪŋ θˈɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "living thing"trong tiếng Anh

Living thing
01

sinh vật sống, cơ thể sống

any being that is alive and can grow, reproduce, and respond to its surroundings
example
Các ví dụ
He is studying a living thing in his biology class — a single-celled organism.
Anh ấy đang nghiên cứu một sinh vật sống trong lớp sinh học của mình—một sinh vật đơn bào.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store