living quarters
li
ˈlɪ
li
ving
vɪng
ving
quar
kwɔ:
kvaw
ters
təz
tēz

Định nghĩa và ý nghĩa của "living quarters"trong tiếng Anh

Living quarters
01

khu nhà ở, nơi cư trú

housing available for people to live in 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
living quarters
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng