Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
living accommodations
/lˈɪvɪŋ ɐkˌɑːmədˈeɪʃənz/
Living accommodations
01
chỗ ở, nhà ở
structures collectively in which people are housed
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























