livestock
live
ˈlaɪv
laiv
stock
stɒk
stok
linstock

Định nghĩa và ý nghĩa của "livestock"trong tiếng Anh

Livestock
01

gia súc, vật nuôi

animals that are kept on a farm, such as cows, pigs, or sheep 
livestock definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The farm had a variety of livestock, including cows, pigs, and sheep. 

Trang trại có nhiều loại vật nuôi, bao gồm bò, lợn và cừu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng