Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Livestock
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
The farm had a variety of livestock, including cows, pigs, and sheep.
Trang trại có nhiều loại vật nuôi, bao gồm bò, lợn và cừu.
LanGeek



























