liv
liv
lɪv
liv
liveleavelevlave

Định nghĩa và ý nghĩa của "LIV"trong tiếng Anh

01

năm mươi bốn, năm mươi lẻ bốn

being four more than fifty 
LIV definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most LIV
so sánh hơn
more LIV
có thể phân cấp
lĩnh vực
quantity, mathematics
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng