littoral
Pronunciation
/ˈɫɪtɝəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "littoral"trong tiếng Anh

Littoral
01

vùng ven biển, bờ biển

the coastal region of lake, sea, ocean, etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
littorals
littoral
01

ven biển, thuộc vùng duyên hải

relating to, or situated on the coastal regions
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng