littoral
li
ˈlɪ
li
tto
ral
rəl
rēl
/lˈɪtəɹə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "littoral"trong tiếng Anh

Littoral
01

vùng ven biển, bờ biển

the coastal region of lake, sea, ocean, etc.
littoral
01

ven biển, thuộc vùng duyên hải

relating to, or situated on the coastal regions
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng