Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Litigator
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
litigators
Các ví dụ
Becoming a litigator requires not only legal expertise but also strong advocacy and negotiation skills.
Trở thành một luật sư tranh tụng đòi hỏi không chỉ chuyên môn pháp lý mà còn cả kỹ năng biện hộ và đàm phán mạnh mẽ.
Cây Từ Vựng
litigator
litigate
litig



























