lithography
Pronunciation
/ɫəˈθɑɡɹəfi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lithography"trong tiếng Anh

Lithography
01

thạch bản

the act of making a lithographic print
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

thạch bản, quy trình in thạch bản

a type of printing process that uses a flat stone or metal plate with a design etched into it to transfer ink to paper
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng