arts and crafts
arts
ɑ:ts
aats
and
ənd
ēnd
crafts
krɑ:fts
kraafts

Định nghĩa và ý nghĩa của "arts and crafts"trong tiếng Anh

Arts and crafts
01

nghệ thuật và thủ công, đồ thủ công mỹ nghệ

the creation of handmade items or artistic works using various materials and techniques, often for decorative or functional purposes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The arts and crafts fair showcased a variety of handmade pottery, jewelry, and paintings. 

Hội chợ thủ công mỹ nghệ trưng bày nhiều loại gốm sứ, trang sức và tranh vẽ làm thủ công.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng