Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
listlessly
01
một cách uể oải, một cách thờ ơ
in a manner lacking energy, enthusiasm, or interest
Các ví dụ
The cat lay on the couch listlessly, ignoring its favorite toy.
Con mèo nằm trên ghế sofa một cách lờ đờ, bỏ qua món đồ chơi yêu thích của nó.



























