liquidize
liq
ˈlɪk
lik
ui
vi
dize
ˌdaɪz
daiz
/lˈɪkwɪdˌaɪz/
liquidise

Định nghĩa và ý nghĩa của "liquidize"trong tiếng Anh

to liquidize
01

hóa lỏng, xay nhuyễn

to turn solid food into a liquid or puree typically using a blender or food processor
to liquidize definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
liquidize
ngôi thứ ba số ít
liquidizes
hiện tại phân từ
liquidizing
quá khứ đơn
liquidized
quá khứ phân từ
liquidized
02

thanh lý, bán hết

sell or get rid of all one's merchandise
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng