lionhearted
lion
ˈlaɪən
laien
hear
ˌhɑ:
haa
ted
tɪd
tid

Định nghĩa và ý nghĩa của "lionhearted"trong tiếng Anh

lionhearted
01

dũng cảm như sư tử, can đảm

having exceptional courage, especially in dangerous or challenging situations 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lionhearted
so sánh hơn
more lionhearted
có thể phân cấp
Các ví dụ
The lionhearted athlete finished the race despite severe injury. 

Vận động viên có trái tim sư tử đã hoàn thành cuộc đua dù bị chấn thương nặng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng