Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lionhearted
01
dũng cảm như sư tử, can đảm
having exceptional courage, especially in dangerous or challenging situations
Các ví dụ
The lionhearted leader stood firm during the crisis, guiding his team through.
Người lãnh đạo có trái tim sư tử đã đứng vững trong cuộc khủng hoảng, dẫn dắt đội của mình.



























