linguine
Pronunciation
/ɫɪŋˈɡwini/
/lˈɪŋɡwa‍ɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "linguine"trong tiếng Anh

Linguine
01

linguine, mì linguine

pasta in form of thin long flat pieces
linguine definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
You can create delicious linguine dishes with your favorite toppings.
Bạn có thể tạo ra những món linguine ngon tuyệt với các món ăn kèm yêu thích của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng