lingerie
Pronunciation
/ˈɫɑnʒɝˌeɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lingerie"trong tiếng Anh

Lingerie
01

đồ lót, nội y phụ nữ

women's underwear, sleepwear and light robes worn in bed
lingerie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
After a long day, she looked forward to slipping into her comfortable silk lingerie and cozy robe.
Sau một ngày dài, cô ấy mong muốn được mặc vào bộ đồ lót lụa thoải mái và chiếc áo choàng ấm cúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng