lingerie
lin
ˈlæn
lān
ge
ʒə
zhē
rie
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "lingerie"trong tiếng Anh

Lingerie
01

đồ lót, nội y phụ nữ

women's underwear, sleepwear and light robes worn in bed 
lingerie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
lingerie
Các ví dụ
She treated herself to a luxurious set of lace lingerie for a special occasion. 

Cô ấy tự thưởng cho mình một bộ đồ lót ren sang trọng cho một dịp đặc biệt.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng