limited edition
li
ˈlɪ
li
mi
mi
ted
tɪd
tid
e
ɪ
i
di
di
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "limited edition"trong tiếng Anh

Limited edition
01

phiên bản giới hạn

an issue of a book, print, collectible, etc. that is produced in limited numbers or just once 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
limited editions
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng