limeade
li
laɪ
lai
meade
ˈmeɪd
meid

Định nghĩa và ý nghĩa của "limeade"trong tiếng Anh

Limeade
01

nước chanh có ga ngọt, đồ uống có vị chanh ngọt

a sweetened sparkling drink with lime flavor 
limeade definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
limeades
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng