Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Limeade
01
nước chanh có ga ngọt, đồ uống có vị chanh ngọt
a sweetened sparkling drink with lime flavor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
limeades
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nước chanh có ga ngọt, đồ uống có vị chanh ngọt